Indian Rupee

Đồng Rupee Ấn Độ (₹) là tiền tệ chính thức của Ấn Độ, do Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ phát hành và quản lý.

Ký hiệu ₹ được áp dụng vào năm 2010, kết hợp chữ “र” và “R”, thể hiện bản sắc văn hóa và kinh tế của Ấn Độ. Đồng rupee được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch hàng ngày.

Country of Origin
India
Symbol
Currency Code
INR
Mirror units
1 Rupee = 100 paise
Banknote Material
cotton-based paper (cotton rag)
Central Bank
Reserve Bank of India (RBI)
Background

Lịch sử của Rupee Ấn Độ

Đồng Rupee Ấn Độ có lịch sử hơn 2.500 năm. Thuật ngữ “rupee” xuất phát từ từ tiếng Phạn Rupya, nghĩa là đồng xu bạc. Một đồng rupee tiêu chuẩn được giới thiệu vào thế kỷ 16 bởi Sher Shah Suri và tiếp tục được sử dụng rộng rãi trong thời kỳ Đế chế Mughal.

Trong thời kỳ cai trị của Anh, rupee trở thành tiền tệ chính thức của Ấn Độ thuộc địa và tiền giấy được giới thiệu chính thức. Sau khi Ấn Độ độc lập, rupee vẫn là tiền tệ quốc gia và vào năm 1957, Ấn Độ áp dụng hệ thống thập phân (1 rupee = 100 paise). Ngày nay, nó được phát hành và quản lý bởi Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ.

1 INR = --

Up arrow Change: —

Biểu đồ tỷ giá lịch sử INR sang VND

Khi bạn gửi tiền từ Mỹ đến Ấn Độ, biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đến số tiền INR nhận được nhiều hơn bạn nghĩ. Với biểu đồ USD sang INR tương tác của ZoltMoney, dựa trên tỷ giá trung tâm, bạn có thể ra quyết định rõ ràng hơn.

Sử dụng biểu đồ để:

  • Kiểm tra tỷ giá USD sang INR theo thời gian thực trước khi chuyển
  • Xem xu hướng lịch sử từ 48 giờ đến 5 năm
  • Tránh bất ngờ về tỷ giá bằng cách theo dõi biến động theo thời gian thực

Bạn cũng có thể đặt cảnh báo tỷ giá và nhận thông báo khi USD sang INR tăng, để không phải kiểm tra liên tục mỗi ngày.

bg

Bắt đầu trải nghiệm chuyển tiền thông minh hơn ngay hôm nay

Để mỗi lần gửi tiền về là một lần gửi thêm giá trị

Minh họa Panda giới thiệu trải nghiệm tài chính